Bản dịch của từ 宋家香 trong tiếng Việt

宋家香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

宋家香 (Danh từ)

sòng jiā xiāng
01

Một giống vải/liet chị (荔枝) quý, sản phẩm nổi tiếng ở Phúc Kiến (mang tên vùng/nhà sản xuất: Tông Gia Hương)

荔枝的一种优良品种。产于福建莆田县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋家香

sòng

jiā

xiāng

Các từ liên quan

宋五嫂
宋亭
宋人
家丁
家下
家下人
家丑
香丝
香严
香串
香乳
香云
宋
Bính âm:
【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
𠳼
Hình thái radical:
⿱,宀,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép