Bản dịch của từ 宋才潘面 trong tiếng Việt

宋才潘面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

宋才潘面 (Tính từ)

sòng cái pān miàn
01

Tài năng xuất sắc và ngoại hình đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋才潘面

sòng

cái

pān

miàn

Các từ liên quan

宋五嫂
宋亭
宋人
潘仁
潘令
潘县
潘噎
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
宋
Bính âm:
【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
𠳼
Hình thái radical:
⿱,宀,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép