Bản dịch của từ 宋本 trong tiếng Việt
宋本
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
宋本 (Cụm từ)
【sòng běn】
01
宋代刻印的书本。雕板印书约始于唐代,至宋大盛。当时的浙江杭州﹑福建建阳﹑四川眉山等地都是刻书的中心,分官刊﹑家刻﹑坊刻三种。刻书时,选用工于书法的人缮写,字体既美,校刻亦精,为后世所重。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋本
sòng
宋
běn
本
Các từ liên quan
宋五嫂
宋亭
宋人
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 𠳼
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅅
䛦
讼
頌
颂
誦
吅
送
鎹
㕬
餸
訟
㝛
宂
宯
寮
寷
㝜
寊
宩
守
宰
㝗
㝒
𠇘
㧚
财
㚭
斈
𠇬
㶣
宏
我
忭
沐
䒦
宋体
宋朝
宋代
北宋
唐宋
宋江
南宋
仿宋
刘宋
宋慈
