Bản dịch của từ 宋版 trong tiếng Việt

宋版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

宋版 (Danh từ)

sòng bǎn
01

Sách in bằng khuôn khắc gỗ thời Tống; sách Tống bản (bản in cổ bằng khắc gỗ của triều đại Tống)

指宋代雕板印刷的书本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋版

sòng

bǎn

Các từ liên quan

宋五嫂
宋亭
宋人
版位
版刺
版刻
版口
版国
宋
Bính âm:
【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
𠳼
Hình thái radical:
⿱,宀,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép