Bản dịch của từ 宋瓷 trong tiếng Việt

宋瓷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

宋瓷 (Danh từ)

sòng cí
01

Gốm sứ thời Tống (một loại đồ sứ lịch sử của Trung Quốc), còn viết là “宋磁

1.亦作“宋磁”。

Ví dụ
02

Đồ gốm sứ thời nhà Tống; đồ sứ Tống nổi tiếng, được xem là bảo vật (màu men, kỹ thuật tinh xảo)

2.宋代烧制的瓷器,后世视为瓷器中的珍品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋瓷

sòng

Các từ liên quan

宋五嫂
宋亭
宋人
瓷仙
瓷器
瓷土
瓷实
宋
Bính âm:
【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
𠳼
Hình thái radical:
⿱,宀,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép