Bản dịch của từ 完全归纳推理 trong tiếng Việt
完全归纳推理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完全归纳推理 (Danh từ)
【wán quán guī nà tuī lǐ】
01
Suy diễn quy nạp hoàn toàn, từ những trường hợp cụ thể đưa ra kết luận chung.
“不完全归纳推理”的对称。以关于某类事物中每一个对象的判断为前提,推出关于某类事物全体对象的判断做结论的推理。如分别考察某班每一个同学,确认全班五十位同学在期终考试中每门功课都及格,从而推出结论,该班全体同学在期终考试中全部过关。完全归纳推理的结论是可靠的,它使特殊性的知识上升到一般性的知识,但是在认识上进展有限,而且只有在考察对象为数不多的情况下才能运用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完全归纳推理
wán
完
quán
全
guī
归
nà
纳
tuī
推
lǐ
理
Các từ liên quan
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
全一
全丁
全丧
全个
归一
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
