Bản dịch của từ 完善说 trong tiếng Việt
完善说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完善说 (Danh từ)
【wán shàn shuō】
01
Một lý thuyết mỹ học phương Tây cho rằng cái đẹp nằm ở sự hoàn thiện của sự vật.
西方美学理论之一。认为事物的美在于其完善。中世纪美学将这种完善归于上帝的安排。后德国沃尔弗提出,美在于一件事物的完善,只要该事物凭它的完善能引起我们的快感,那便是美的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完善说
wán
完
shàn
善
shuō
说
Các từ liên quan
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
善不
善与人交
善世
善业
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
