Bản dịch của từ 完固 trong tiếng Việt
完固
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完固 (Tính từ)
【wán gù】
01
1.完好坚固。
Ví dụ
02
Đầy đặn; phong phú, tràn trề (ví dụ: sức lực, tinh lực hoặc nội dung đầy đủ)
3.饱满;充沛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kiên cố, vững chắc; kiên định, bền vững (dùng để mô tả lập trường hoặc trạng thái chắc chắn)
2.坚定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完固
wán
完
gù
固
Các từ liên quan
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
固且
固习
固件
固伦
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
