Bản dịch của từ 完坚 trong tiếng Việt
完坚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完坚 (Tính từ)
【wán jiān】
01
Nguyên vẹn, chắc chắn; hoàn toàn không hư hỏng (ví dụ: hoàn toàn nguyên vẹn, kiên cố)
1.完好坚固。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nguyên vẹn và chắc chắn: hoàn chỉnh và chắc chắn, không dễ bị hư hỏng (chẳng hạn như đồ dùng hoặc cấu trúc)
2.指完好坚固之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完坚
wán
完
jiān
坚
Các từ liên quan
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
坚不可摧
坚信
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
