Bản dịch của từ 完垒 trong tiếng Việt
完垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完垒 (Danh từ)
【wán lěi】
01
(Quân sự) Một trại hoặc pháo đài hoàn chỉnh và nguyên vẹn (có thể được sử dụng làm phòng thủ vật lý)
2.完整的营垒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.修筑营垒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完垒
wán
完
lěi
垒
Các từ liên quan
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
