Bản dịch của từ 完安 trong tiếng Việt

完安

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

完安 (Tính từ)

wán ān
01

An toàn, vững chắc; hoàn toàn yên ổn (gợi liên tưởng Hán-Việt: = hoàn, = an)

2.安全稳固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Được bảo toàn, an toàn vô sự; giữ nguyên không gặp tai họa (Hán-Việt: hoàn an)

1.得到保全而平安无事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完安

wán

ān

Các từ liên quan

完丽
完书
完了
完事
完事大吉
安上
安下
安不忘危
完
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
院, 寬
Hình thái radical:
⿱,宀,元
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép