Bản dịch của từ 完白山人 trong tiếng Việt
完白山人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完白山人 (Danh từ)
【wán bái shān rén】
01
Tên hiệu của Đặng Thạch Như (邓石如),họa danh, bút hiệu của một nhà thư pháp và khắc ấn thời Thanh (ở chân núi Vĩnh công/皖公山)
清代著名书法家﹑篆刻家邓石如的别号。因其居皖公山下,故称。参阅《清史稿.艺术传二.邓石如》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完白山人
wán
完
bái
白
shān
山
rén
人
Các từ liên quan
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
