Bản dịch của từ 完美无缺 trong tiếng Việt

完美无缺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

完美无缺 (Thành ngữ)

wán měi wú quē
01

Không còn gì để mong muốn

尽善尽美

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoàn hảo và không tì vết

完美无瑕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hoàn hảo

完美无瑕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完美无缺

wán

měi

quē

Các từ liên quan

完丽
完书
完了
完事
完事大吉
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
无一不备
无一不知
无一可
无一时
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
完
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
院, 寬
Hình thái radical:
⿱,宀,元
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一ノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép