Bản dịch của từ 完辑 trong tiếng Việt
完辑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完辑 (Động từ)
【wán jí】
01
Bảo toàn; giữ gìn an toàn, ổn định (giữ cho nguyên vẹn, không bị hư hại)
1.保全;安定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm cho hoàn chỉnh, bổ sung cho đầy đủ; hoàn thiện và làm trọn bộ (ví dụ: hoàn thiện, bổ sung nội dung để thành một tuyển tập hoàn chỉnh)
2.完善充实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完辑
wán
完
jí
辑
Các từ liên quan
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
