Bản dịch của từ 完颜 trong tiếng Việt
完颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
完颜 (Danh từ)
【wán yán】
01
Tên một bộ lạc Nữ Chân (完颜部), là một trong các thủ lĩnh bộ tộc, cư trú ở hạ lưu sông Tùng Hoa; gốc lập triều Kim thời Bắc Tống
1.部族名。女真诸部之一。分布在松花江下游。北宋时,女真人以完颜部为核心建立金政权。
Ví dụ
02
Họ phức (tên họ) của người Nữ Chân thời Kim—ví dụ: 完颜希尹; giống như một họ quý tộc lịch sử
2.复姓。金有完颜希尹。见《金史》本传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 完颜
wán
完
yán
颜
Các từ liên quan
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 院, 寬
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,元
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝴
骫
丸
捖
䯈
芄
頑
纨
刓
䵥
岏
𠁽
寣
㝞
寈
審
㝩
宫
宂
㝐
寍
寠
㝚
宋
芬
汩
甹
役
评
轩
㣗
坟
𠕕
苁
吨
㳇
完全
完成
完善
完整
完蛋
完美
完了
完了
完毕
完备
