Bản dịch của từ 宍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

ròu
01

Cùng nghĩa với “thịt” – phần mềm, ăn được của con vật (như thịt heo, thịt bò); cũng là bộ thủ số 130 trong chữ Hán.

同“肉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

宍
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,六
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép