Bản dịch của từ 宎 trong tiếng Việt
宎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
宎 (Danh từ)
【yǎo】
01
Góc Đông Nam trong nhà, như câu “Chưa từng có ruộng tốt mà chim cút lại sinh ở góc này.” (góc nhà dễ nhớ như từ “yểu” trong tiếng Việt)
屋子里的东南角:“未尝好田而鹑生于~。”
Ví dụ
02
Âm thanh gió thổi qua lỗ hổng tạo ra tiếng rít.
风吹入孔穴中发出的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
