Bản dịch của từ 宎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎo
01

Góc Đông Nam trong nhà, như câu “Chưa từng có ruộng tốt mà chim cút lại sinh ở góc này.” (góc nhà dễ nhớ như từ “yểu” trong tiếng Việt)

屋子里的东南角:“未尝好田而鹑生于~。”

Ví dụ
02

Âm thanh gió thổi qua lỗ hổng tạo ra tiếng rít.

风吹入孔穴中发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

宎
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép