Bản dịch của từ 宏义 trong tiếng Việt

宏义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

宏义 (Danh từ)

hóng yì
01

Đại nghĩa; đạo lý lớn, chính nghĩa rộng rãi (tinh thần, lý tưởng mang tính bao quát)

犹大义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宏义

hóng

Các từ liên quan

宏丽
宏亮
宏休
宏伟
宏伟壮观
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
宏
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
Hình thái radical:
⿱,宀,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép