Bản dịch của từ 宏域 trong tiếng Việt

宏域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

宏域 (Danh từ)

hóng yù
01

Vùng trời rộng lớn; cõi đời bao la (theo kiểu Hán-Việt: 'hồng vực' = vùng rộng lớn)

广阔的天地。犹言世间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宏域

hóng

Các từ liên quan

宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
域中
域兆
域内
域名
域域
宏
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
Hình thái radical:
⿱,宀,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép