Bản dịch của từ 宏峻 trong tiếng Việt

宏峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

宏峻 (Tính từ)

hóng jùn
01

Cao lớn, đồ sộ; thường chỉ núi, toà nhà hoặc khí thế oai nghiêm (Hán-Việt: '' lớn, '' cao, dốc)

2.泛指高大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao lớn và dốc, hùng vĩ, sườn núi/đỉnh núi rất cheo leo

1.高大陡峭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宏峻

hóng

jùn

Các từ liên quan

宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
宏
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
Hình thái radical:
⿱,宀,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép