Bản dịch của từ 宏恺 trong tiếng Việt
宏恺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
宏恺 (Tính từ)
【hóng kǎi】
01
Khai朗, vui vẻ, cởi mở và hòa nhã (cảm giác thoải mái, vui tươi)
谓开朗和乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宏恺
hóng
宏
kǎi
恺
Các từ liên quan
宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
恺乐
恺弟
恺恻
恺悌
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,厷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玒
霟
䡏
鴻
䫹
渱
玜
㖓
仜
葓
娂
䂫
宑
㝟
㝫
㝮
宒
宀
㝯
審
㝐
㝉
宮
㝚
坒
伯
杙
苈
免
𠃬
㕰
㠼
汳
芡
疖
迟
宏观
宏伟
宏大
宏图
恢宏
宽宏
宏达
宏丽
宏碁
宏愿
