Bản dịch của từ 宏规 trong tiếng Việt

宏规

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

宏规 (Danh từ)

hóng guī
01

Qui mô hùng vĩ; quy mô lớn lao, rộng lớn (Hán Việt: 'hùng quy' liên hệ '' và '' — tầm vóc, quy mô)

1.宏伟的规模。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mẫu mực vĩ đại; chuẩn mực lớn lao (điển hình, gương sáng mang tầm vóc lớn)

2.伟大的典范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kế hoạch/chiến lược quy mô lớn, dự án quy hoạch xa vời; mưu lược sâu rộng

3.远大的规划;深远的谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宏规

hóng

guī

Các từ liên quan

宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
规为
规仪
规仿
宏
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
Hình thái radical:
⿱,宀,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép