Bản dịch của từ 宏谋 trong tiếng Việt

宏谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

宏谋 (Danh từ)

hóng móu
01

Mưu kế lớn, kế hoạch to tát mang tầm nhìn xa (hưúc: Hán Việt 'mưu' = mưu đồ, 'hồng'/'học' tương tự chữ '' mang nghĩa rộng lớn)

宏大深远的谋略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宏谋

hóng

móu

Các từ liên quan

宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
宏
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
Hình thái radical:
⿱,宀,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép