Bản dịch của từ 宏轨 trong tiếng Việt

宏轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

宏轨 (Danh từ)

hóng guǐ
01

Đường chính, đường lớn; mở rộng sang luật pháp, chuẩn mực (bằng văn bản, cách sử dụng cổ xưa)

犹大道。喻指法规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宏轨

hóng

guǐ

Các từ liên quan

宏丽
宏义
宏亮
宏休
宏伟
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
宏
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
䆖, 厷, 吰, 宖, 𥥈
Hình thái radical:
⿱,宀,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép