Bản dịch của từ 宓妃 trong tiếng Việt
宓妃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
宓妃 (Danh từ)
【fú fēi】
01
Mị nữ thần truyền thuyết ở Lạc Thủy (nữ thần nước ở sông Lạc)
传说中的洛水女神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宓妃
mì
宓
fēi
妃
Các từ liên quan
宓子
宓子贱
宓戏氏
宓机绢
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 密
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祕
榓
䖑
䈼
䈿
冖
㴵
䋳
宻
枈
䌩
㦄
䌿
髴
玸
柭
㡝
浮
胕
伏
鮲
袱
蝠
艀
宕
㝰
宭
宠
㝙
寐
寭
宺
寧
㝦
宯
寜
绀
臾
念
䏘
劷
㧔
侤
垊
坾
㕸
杬
呩
