Bản dịch của từ 宓子贱 trong tiếng Việt
宓子贱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
宓子贱 (Danh từ)
【fú zǐ jiàn】
01
Tên người (ông宓子贱): thời Xuân Thu nước Lỗ, tên 不齐,字子贱,孔子弟子,曾任單父宰,以弹琴治事、儒家所称道的贤士
春秋时鲁国人。名不齐,字子贱,孔子弟子。曾为单父宰,弹琴而治,为后世儒家所称道。参阅《吕氏春秋.察贤》。《汉书.艺文志》载,儒家有《宓子》十六篇,久佚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宓子贱
mì
宓
zi
子
jiàn
贱
Các từ liên quan
宓妃
宓子
宓戏氏
宓机绢
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 密
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祕
榓
䖑
䈼
䈿
冖
㴵
䋳
宻
枈
䌩
㦄
䌿
髴
玸
柭
㡝
浮
胕
伏
鮲
袱
蝠
艀
宕
㝰
宭
宠
㝙
寐
寭
宺
寧
㝦
宯
寜
绀
臾
念
䏘
劷
㧔
侤
垊
坾
㕸
杬
呩
