Bản dịch của từ 宓琴 trong tiếng Việt
宓琴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
宓琴 (Danh từ)
【mì qín】
01
Cổ cầm (một loại đàn tranh/đàn cổ truyền Trung Quốc, tức cổ琴), theo truyền thuyết do伏羲 (Phục Hy) chế tạo; gọi gọn là chiếc đàn cổ, gợi khảm văn hóa cổ xưa.
古琴。相传为宓羲氏所创制,故称。唐赵惟暕《琴书》:“昔者至人伏羲氏王天下也,仰观象于天,俯察法于地,远取诸物,近取诸身,始画八卦,削桐为琴。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宓琴
mì
宓
qín
琴
Các từ liên quan
宓妃
宓子
宓子贱
宓戏氏
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 密
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祕
榓
䖑
䈼
䈿
冖
㴵
䋳
宻
枈
䌩
㦄
䌿
髴
玸
柭
㡝
浮
胕
伏
鮲
袱
蝠
艀
宕
㝰
宭
宠
㝙
寐
寭
宺
寧
㝦
宯
寜
绀
臾
念
䏘
劷
㧔
侤
垊
坾
㕸
杬
呩
