Bản dịch của từ 宕丽 trong tiếng Việt

宕丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

宕丽 (Tính từ)

dàng lì
01

Dòng chảy và rực rỡ.

流动而明丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宕丽

dàng

Các từ liên quan

宕仆
宕佚
宕冥
宕匠
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
宕
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
雼, 𥥔
Hình thái radical:
⿱,宀,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép