Bản dịch của từ 宕仆 trong tiếng Việt
宕仆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
宕仆 (Động từ)
【dàng pú】
01
Trốn tránh và ngã xuống.
躲闪跌倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宕仆
dàng
宕
pū
仆
Các từ liên quan
宕丽
宕佚
宕冥
宕匠
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 雼, 𥥔
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,石
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礑
氹
䑗
簜
逿
瓽
潒
䦒
當
壋
蕩
碭
㝝
察
㝯
実
宑
寨
寣
宏
宻
害
㝖
宋
拢
态
降
㤖
肽
泺
驾
㸮
钕
侗
肩
岫
跌宕
宕机
延宕
推宕
拖宕
逸宕
宕昌
宕昌县
跌宕起伏
跌宕昭彰
