Bản dịch của từ 宕佚 trong tiếng Việt

宕佚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

宕佚 (Tính từ)

dàng yì
01

Buông thả; phóng túng.

放荡;放逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宕佚

dàng

Các từ liên quan

宕丽
宕仆
宕冥
宕匠
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
宕
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
雼, 𥥔
Hình thái radical:
⿱,宀,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép