Bản dịch của từ 宕冥 trong tiếng Việt

宕冥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

宕冥 (Tính từ)

dàng míng
01

Khí ở nơi cực cao trên trời, chỉ không gian trên cao.

1.天极高处之气。借指高空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tối tăm, ngu dốt

2.昏暗;愚昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宕冥

dàng

míng

Các từ liên quan

宕丽
宕仆
宕佚
宕匠
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
宕
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
雼, 𥥔
Hình thái radical:
⿱,宀,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép