Bản dịch của từ 宕延 trong tiếng Việt

宕延

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

宕延 (Động từ)

dàng yán
01

Kéo dài thời gian, trì hoãn.

拖延。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宕延

dàng

yán

Các từ liên quan

宕丽
宕仆
宕佚
宕冥
延世
延久
延亘
延仰
延企
宕
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
雼, 𥥔
Hình thái radical:
⿱,宀,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép