Bản dịch của từ 宕迈 trong tiếng Việt
宕迈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
宕迈 (Tính từ)
【dàng mài】
01
Phóng khoáng, thoải mái và hào sảng
放逸豪爽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宕迈
dàng
宕
mài
迈
Các từ liên quan
宕丽
宕仆
宕佚
宕冥
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 雼, 𥥔
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,石
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礑
氹
䑗
簜
逿
瓽
潒
䦒
當
壋
蕩
碭
㝝
察
㝯
実
宑
寨
寣
宏
宻
害
㝖
宋
拢
态
降
㤖
肽
泺
驾
㸮
钕
侗
肩
岫
跌宕
宕机
延宕
推宕
拖宕
逸宕
宕昌
宕昌县
跌宕起伏
跌宕昭彰
