Bản dịch của từ 宕逸 trong tiếng Việt
宕逸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
宕逸 (Tính từ)
【dàng yì】
01
Không bị gò bó, tự do; phóng khoáng
1.亦作“宕轶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tự do phóng khoáng, không câu nệ
2.奔放洒脱。常用以形容人的才情与艺术作品的风格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宕逸
dàng
宕
yì
逸
Các từ liên quan
宕丽
宕仆
宕佚
宕冥
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 雼, 𥥔
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,石
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礑
氹
䑗
簜
逿
瓽
潒
䦒
當
壋
蕩
碭
㝝
察
㝯
実
宑
寨
寣
宏
宻
害
㝖
宋
拢
态
降
㤖
肽
泺
驾
㸮
钕
侗
肩
岫
跌宕
宕机
延宕
推宕
拖宕
逸宕
宕昌
宕昌县
跌宕起伏
跌宕昭彰
