Bản dịch của từ 宗主 trong tiếng Việt
宗主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
宗主 (Danh từ)
【zōng zhǔ】
01
Suzerain
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tôn chủ (người đứng đầu được đại chúng tôn kính và quy phục)
大众所归附景仰的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tộc trưởng
族长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lãnh tụ tự nhiên
天生的领导者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tông chủ (người có uy tín và thẩm quyền trong một lĩnh vực)
在某个领域有声望和权威的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宗主
zōng
宗
zhǔ
主
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG.TÔN】
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬃
鍐
鬉
㚇
稯
棕
繌
猣
鬷
堫
𠕌
朡
室
寂
宇
宑
安
宫
㝨
密
害
寅
寫
宬
牬
泋
𠅎
𠁬
𠉂
咚
䧆
囸
姎
妼
降
㳋
宗教
正宗
宗旨
大宗
卷宗
宗法
宗族
宗师
禅宗
宗庙
