Bản dịch của từ 宗人府 trong tiếng Việt
宗人府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
宗人府 (Danh từ)
【zōng rén fǔ】
01
Cơ quan quan lại phụ trách họ tộc, phụ bộ của cơ quan '宗正' trong lịch sử Trung Quốc (một cơ quan quản lý huyết thống, tôn ti họ tộc).
见「宗正」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan phủ chuyên quản việc nội vụ, sắc tộc hoàng gia trong triều Minh, Thanh (một cơ quan hành chính chuyên trách việc nhà họ vua).
明清时掌皇族事务的官署。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宗人府
zōng
宗
rén
人
fǔ
府
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG.TÔN】
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬃
鍐
鬉
㚇
稯
棕
繌
猣
鬷
堫
𠕌
朡
室
寂
宇
宑
安
宫
㝨
密
害
寅
寫
宬
牬
泋
𠅎
𠁬
𠉂
咚
䧆
囸
姎
妼
降
㳋
宗教
正宗
宗旨
大宗
卷宗
宗法
宗族
宗师
禅宗
宗庙
