Bản dịch của từ 宗宗件件 trong tiếng Việt
宗宗件件
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
宗宗件件 (Tính từ)
【zōng zōng jiàn jiàn】
01
各式各类、各种东西(口语、列举用)——相当于「各种各样的项目/东西」
各种、各类。。如:「请将宗宗件件的图书分类排好。」
Ví dụ
02
(Thông tục) Mô tả hình dáng bên ngoài, trạng thái hoặc loại sự vật khác nhau rất giống nhau hoặc giống nhau; hoặc là "Zongzongyanyang", nhấn mạnh "Mọi thứ đều như thế này". Có thể hiểu là “mọi thứ đều giống nhau, không có gì khác biệt”.
或作「宗宗样样」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宗宗件件
zōng
宗
zōng
宗
jiàn
件
jiàn
件
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG.TÔN】
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬃
鍐
鬉
㚇
稯
棕
繌
猣
鬷
堫
𠕌
朡
室
寂
宇
宑
安
宫
㝨
密
害
寅
寫
宬
牬
泋
𠅎
𠁬
𠉂
咚
䧆
囸
姎
妼
降
㳋
宗教
正宗
宗旨
大宗
卷宗
宗法
宗族
宗师
禅宗
宗庙
