Bản dịch của từ 宗庙丘墟 trong tiếng Việt

宗庙丘墟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

宗庙丘墟 (Tính từ)

zōng miào qiū xū
01

Nơi thờ cúng tổ tiên bị hủy hoại hoặc trở thành đổ nát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宗庙丘墟

zōng

miào

qiū

Các từ liên quan

宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
丘井
丘亭
墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
宗
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG.TÔN】
Hình thái radical:
⿱,宀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép