Bản dịch của từ 宗支 trong tiếng Việt

宗支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

宗支 (Danh từ)

zōng zhī
01

Ngành họ; tông chi; nhánh tôn giáo; dòng họ

宗支是指一个宗族或宗教的分支或派系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宗支

zōng

zhī

Các từ liên quan

宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
宗
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG.TÔN】
Hình thái radical:
⿱,宀,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép