Bản dịch của từ 官僚政治 trong tiếng Việt

官僚政治

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官僚政治 (Danh từ)

guān liáo zhèng zhì
01

Chế độ quan liêu; thói quan liêu

具有机能专业化、职务凭资格、行动按固定规章办事、权力分等级等特点的系统行政管理

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官僚政治

guān

liáo

zhèng

zhì

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép