Bản dịch của từ 官僚资本阶级 trong tiếng Việt
官僚资本阶级
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
官僚资本阶级 (Danh từ)
【guān liáo zī běn jiē jí】
01
Giai cấp tư bản quan liêu
半殖民地半封建国家里,勾结帝国主义和地主阶级势力,掌握国家政权,垄断全国经济命脉的买办性的资产阶级
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官僚资本阶级
guān
官
liáo
僚
zī
资
běn
本
jiē
阶
jí
级
- Bính âm:
- 【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
- Các biến thể:
- 𠕍, 𡦹, 𡧺
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,㠯
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
関
𠕍
鱞
矝
鰥
關
关
莞
冠
观
閞
癏
宫
牢
寛
寮
寰
㝔
宸
㝙
寀
宰
宍
寤
坡
肬
使
乸
𠈛
岼
𠈎
质
姄
疙
杭
㑒
官方
器官
官员
法官
官宣
官司
感官
考官
五官
官僚
