Bản dịch của từ 官儿 trong tiếng Việt

官儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官儿 (Danh từ)

guān ér
01

Quan lại; viên chức triều đình (cách gọi cổ, mang sắc thái thân mật/khinh nhẹ)

官吏。。红楼梦.第四十六回:「放着身子不保养,官儿也不好生作去,成日家和小老婆喝酒。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cách xưng hô kính cẩn gọi một người đàn ông (như “quan nhi” trong văn cổ), tương tự “ông”/“anh” trong ngữ cảnh lịch sự cổ

对男子的敬称。。二刻拍案惊奇.卷三十八:「方纔见客人面庞,奴家道有些认得,岂知却是日前邻舍幸官儿。」

Ví dụ
03

Xưng gọi tôn kính hoặc thân mật dành cho viên chức hoặc chồng (cổ/địa phương), cũng viết là 「官人

亦作「官人」。

Ví dụ
04

Vợ gọi chồng; thường là cách gọi thân mật hoặc trong vùng nói dân gian (ví dụ: “你家官儿不在” — chồng nhà anh không có ở nhà).

妻子称呼丈夫,或对妇女称呼其夫。。金瓶梅.第三十七回:「你家官儿不在,前后去的恁空落落的,你晚夕一个人儿不害怕么?」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官儿

guān

ér

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép