Bản dịch của từ 官卷 trong tiếng Việt

官卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官卷 (Danh từ)

guān juàn
01

(Nhà Thanh) Đề thi do con của các quan biên soạn riêng để tham gia các kỳ thi cấp tỉnh, thường được gọi là chỉ tiêu tuyển sinh đặc biệt và đề thi dành cho quan chức (có thể ghi là “giấy chính thức” và “giấy đặc biệt tộc”)

清朝官职较高的子弟应乡试,其试卷另编官号,且另有定额录取,故称其试卷为「官卷」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官卷

guān

juǎn

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép