Bản dịch của từ 官契 trong tiếng Việt

官契

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官契 (Danh từ)

guān qì
01

Giấy tờ ghi sổ, kê khai nộp thuế tại quan phủ thời xưa; hợp đồng, tờ khai chính thức do quan quyền đăng ký (Hán Việt: quan - có thể liên tưởng đến 'quan' + '' hợp đồng)

旧时在官署纳税注册的契据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官契

guān

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép