Bản dịch của từ 官欠 trong tiếng Việt

官欠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官欠 (Danh từ)

guān qiàn
01

Khoản nợ đối với công quỹ; tiền chưa nộp cho nhà nước (ví dụ thuế, phí bị trễ).

积欠公家的钱财。如滞纳税金便是。。如:「他尚有几万官欠未缴清。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官欠

guān

qiàn

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép