Bản dịch của từ 官绅 trong tiếng Việt

官绅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官绅 (Danh từ)

guān shēn
01

Quan sa (loại tơ lụa ở vùng Thiệu Hưng, Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang. Thời xưa dùng làm vật tiến cống nên gọi là quan sa.).

浙江杭州、昭興一帶產的一種絲織品, 經線用生絲, 緯線用熟絲織成, 質薄而輕, 可做夏衣, 舊時多貢內 廷, 所以叫官紗.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官绅

guān

shēn

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép