Bản dịch của từ 官能团 trong tiếng Việt

官能团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官能团 (Danh từ)

guān néng tuán
01

Nhóm chức (hoá học)

有机化合物分子中能够决定有机化合物主要化学性质的原子或原子团如双键、羟基、羧基等也叫功能团

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官能团

guān

néng

tuán

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép