Bản dịch của từ 官邪 trong tiếng Việt

官邪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

官邪 (Danh từ)

guān xié
01

Cán bộ làm điều ác, tham nhũng, làm hư danh cán bộ (ám chỉ hành vi xấu xa của quan chức)

官吏行恶,败坏官声。。左传.桓公二年:「国家之败,由官邪也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 官邪

guān

xié

官
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠕍, 𡦹, 𡧺
Hình thái radical:
⿱,宀,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép