Bản dịch của từ 宙 trong tiếng Việt
宙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
宙 (Danh từ)
【zhòu】
01
Thời gian
指古往今来的时间参看〖宇宙〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỤ】
- Các biến thể:
- 㣙, 鈾, 𦁖
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駎
㲴
䐌
䩜
軸
籕
䭥
㼙
㥁
驟
僽
薵
宸
㝪
宏
㝍
宍
宯
寔
㝰
㝑
寧
宋
㝨
房
拣
夝
炙
怾
苜
𠚌
㹩
㸮
迧
㽶
苽
宇宙
宙斯
宇宙观
宇宙号
宇宙学
宇宙线
宇宙尘
显生宙
隐生宙
元古宙
