Bản dịch của từ 定一尊 trong tiếng Việt

定一尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

定一尊 (Danh từ)

dìng yì zūn
01

Người có quyền lực tối cao trong một lĩnh vực nhất định.

谓在某方面树立一个最高权威。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 定一尊

dìng

zūn

Các từ liên quan

定业
定义
定乱
定乱扶衰
定于一尊
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
定
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Các biến thể:
㝎, 掟, 錠, 顁, 𡧡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép